丽宝 lệ bảo Hán Việt: lệ bảo Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 宝 (bảo)Hán Việtlệ bảoCấu tạo丽 + 宝 · lệ + bảo nghĩa thành phần: lệ + bảo