丽祸 lệ họa Hán Việt: lệ họa Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 祸 (họa)Hán Việtlệ họaCấu tạo丽 + 祸 · lệ + họa nghĩa thành phần: lệ + họa