丽彩 lệ thải Hán Việt: lệ thải Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 彩 (thải)Hán Việtlệ thảiCấu tạo丽 + 彩 · lệ + thải nghĩa thành phần: lệ + thải