丽芳 lệ phương Hán Việt: lệ phương Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 芳 (phương)Hán Việtlệ phươngCấu tạo丽 + 芳 · lệ + phương nghĩa thành phần: lệ + phương