丽邮 lệ bưu Hán Việt: lệ bưu Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 邮 (bưu)Hán Việtlệ bưuCấu tạo丽 + 邮 · lệ + bưu nghĩa thành phần: lệ + bưu