麝墨

shè mò xạ mặc

Hán Việt: xạ mặc · Pinyin: shè mò

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有麝香的墨◇泛指名贵的香墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含有麝香的墨◇泛指名贵的香墨。

Eng

  • Cihui 麝墨 hèmò n. sweet-smelling ink