麝幃 shè wéi · xạ vi Hán Việt: xạ vi · Pinyin: shè wéi Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 幃 (vi)Pinyinshè wéiHán Việtxạ viCấu tạo麝 + 幃 · xạ + vi nghĩa thành phần: xạ + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指带有麝香的帷幔。Tân Hoa Tự Điển 1.指带有麝香的帷幔。