麝帶 shè dài · xạ đái Hán Việt: xạ đái · Pinyin: shè dài Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 帶 (đái)Pinyinshè dàiHán Việtxạ đáiCấu tạo麝 + 帶 · xạ + đái nghĩa thành phần: xạ + đái