麝月
xạ nguyệt
Hán Việt: xạ nguyệt · Pinyin: shè yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對月亮的美稱。南朝陳.徐陵〈玉臺新詠序〉:「金星將婺女爭華,麝月與嫦娥競爽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指月; 茶名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指月。 2.茶名。
Eng
- Cihui 麝月 hèyuè n. <wr.> moon M:¹lún