麝枕

shè zhěn xạ chẩm

Hán Việt: xạ chẩm · Pinyin: shè zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香枕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香枕。