麝煤

shè méi xạ môi

Hán Việt: xạ môi · Pinyin: shè méi

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (môi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製墨的原料。亦用以代指墨。唐.韓偓〈橫塘〉詩:「蜀紙麝煤沾筆興,越甌犀液發茶香。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即麝墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即麝墨。