麝父 shè fù · xạ phụ Hán Việt: xạ phụ · Pinyin: shè fù Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 父 (phụ)Pinyinshè fùHán Việtxạ phụCấu tạo麝 + 父 · xạ + phụ nghĩa thành phần: xạ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄麝。Tân Hoa Tự Điển 1.雄麝。