麝牋 xạ tiên Hán Việt: xạ tiên Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 牋 (tiên)Hán Việtxạ tiênCấu tạo麝 + 牋 · xạ + tiên nghĩa thành phần: xạ + tiên