麝猫

shè māoxạ miêu

Hán Việt: xạ miêu · Pinyin: shè māo

Tổng quan

cầy hương (động vật)

Cấu tạo: 麝 (xạ) + 貓 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầy hương
  • Tần suất từ cầy; (động vật học) con cầy hương ((cũng) civet cat), chất xạ hương
  • Biên soạn 麝貓 hèmāo* n. <zoo.> civet-cat M:²zhī

Eng

  • Cihui 麝貓 hèmāo* n. <zoo.> civet-cat M:²zhī
  • Tần suất từ 麝貓 hèmāo* n. <zoo.> civet-cat M:²zhī

Đức

  • Handedict Zibetkatze (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麝猫香 · 猫儿 · 猫匿 · 猫只 · 猫叫 · 猫咖 · 猫咪 · 猫奴