麝箋 shè jiān · xạ tiên Hán Việt: xạ tiên · Pinyin: shè jiān Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 箋 (tiên)Pinyinshè jiānHán Việtxạ tiênCấu tạo麝 + 箋 · xạ + tiên nghĩa thành phần: xạ + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带有香气的用以题词或写信的纸。Tân Hoa Tự Điển 1.带有香气的用以题词或写信的纸。