麝臍 shè qí · xạ tề Hán Việt: xạ tề · Pinyin: shè qí Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 臍 (tề)Pinyinshè qíHán Việtxạ tềCấu tạo麝 + 臍 · xạ + tề nghĩa thành phần: xạ + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄麝的脐,麝香腺所在。借指麝香。Tân Hoa Tự Điển 1.雄麝的脐,麝香腺所在。借指麝香。