麝香

shè xiāngxạ hương

Hán Việt: xạ hương · Pinyin: shè xiāng

Tổng quan

cầy hương; xạ hương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指麝。 2.雄麝脐部香腺中的分泌物。干燥后呈颗粒状或块状,作香料或药用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

雄麝臍部麝腺的分泌物。黃褐色或暗赤色,香味甚烈,乾燥後可製成香料,亦可入藥。

Cấu tạo: 麝 (xạ) + 香 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 麝香 hèxiāng n. 1. musk 2. <Ch. med.> [i]Moschus[/i]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄麝臍部麝腺的分泌物。黃褐色或暗赤色,香味甚烈,乾燥後可製成香料,亦可入藥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指麝。 2.雄麝脐部香腺中的分泌物。干燥后呈颗粒状或块状,作香料或药用。

Eng

  • JMdict musk
  • Cihui musk

Đức

  • Handedict Moschus (S, TCM)

ja

  • JMdict 麝香(じゃこう)

other

  • Nguồn khác Chất thơm lấy trong mình con Xạ. Cũng gọi tắt là Xạ 麝

Từ liên quan

Gần nghĩa

麝香牛 · 麝香猫 · 麝香的 · 麝香草 · 麝香鹿 · 麝香鼠 · 麝香似的 · 麝香石竹