麝香
xạ hương
Hán Việt: xạ hương · Pinyin: shè xiāng
Tổng quan
xạ hương hất thơm lấy trong mình con Xạ. Cũng gọi tắt là Xạ 麝. xạ hương xạ hương ☆Chất thơm lấy trong mình con Xạ. Cũng gọi tắt là Xạ 麝.
Nghĩa
Việt
- Cihui xạ hương hất thơm lấy trong mình con Xạ. Cũng gọi tắt là Xạ 麝. xạ hương xạ hương ☆Chất thơm lấy trong mình con Xạ. Cũng gọi tắt là Xạ 麝.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雄麝臍部麝腺的分泌物。黃褐色或暗赤色,香味甚烈,乾燥後可製成香料,亦可入藥。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指麝; 雄麝脐部香腺中的分泌物。干燥后呈颗粒状或块状,作香料或药用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指麝。 2.雄麝脐部香腺中的分泌物。干燥后呈颗粒状或块状,作香料或药用。
Eng
- CC-CEDICT musk
- Cihui musk
ja
- JMdict musk