麞兔 zhāng tù · chương thỏ Hán Việt: chương thỏ · Pinyin: zhāng tù Tổng quan Cấu tạo: 麞 (chương) + 兔 (thỏ)Pinyinzhāng tùHán Việtchương thỏCấu tạo麞 + 兔 · chương + thỏ nghĩa thành phần: chương + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.兔的一种。