麟臺監

lín tái jiān lân thai giam

Hán Việt: lân thai giam · Pinyin: lín tái jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (thai) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代官职名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代官职名。