麟德歷

lín dé lì lân đức lịch

Hán Việt: lân đức lịch · Pinyin: lín dé lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (đức) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐高宗麟德二年颁行的历书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐高宗麟德二年颁行的历书。