麟毫簾 lín háo lián · lân hào liêm Hán Việt: lân hào liêm · Pinyin: lín háo lián Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 毫 (hào) + 簾 (liêm)Pinyinlín háo liánHán Việtlân hào liêmCấu tạo麟 + 毫 + 簾 · lân + hào + liêm nghĩa thành phần: lân + hào + liêm