麟父筆 lín fù bǐ · lân phụ bút Hán Việt: lân phụ bút · Pinyin: lín fù bǐ Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 父 (phụ) + 筆 (bút)Pinyinlín fù bǐHán Việtlân phụ bútCấu tạo麟 + 父 + 筆 · lân + phụ + bút nghĩa thành phần: lân + phụ + bút