麟角鬥 lín jué dòu · lân giác đấu Hán Việt: lân giác đấu · Pinyin: lín jué dòu Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 角 (giác) + 鬥 (đấu)Pinyinlín jué dòuHán Việtlân giác đấuCấu tạo麟 + 角 + 鬥 · lân + giác + đấu nghĩa thành phần: lân + giác + đấu