麟角鬥 lín jué dòu·lân giác đấu Hán Việt: lân giác đấu · Pinyin: lín jué dòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.麒麟角斗。比喻群雄纷争。 Cấu tạo: 麟 (lân) + 角 (giác) + 鬥 (đấu)Pinyinlín jué dòuHán Việtlân giác đấuCấu tạo麟 + 角 + 鬥 · lân + giác + đấu nghĩa thành phần: lân + giác + đấu Từ liên quan Gần nghĩa角鬥場 · 角鬥士 · 麟角凤毛 · 麟角凤嘴 · 麟角凤觜 · 角鬥 · 麟角 · 麟角笔