麤事 cū shì · thô sự Hán Việt: thô sự · Pinyin: cū shì Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 事 (sự)Pinyincū shìHán Việtthô sựCấu tạo麤 + 事 · thô + sự nghĩa thành phần: thô + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄事"; 粗简的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄事"。 2.粗简的事务。