麤俗 cū sú · thô tục Hán Việt: thô tục · Pinyin: cū sú Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 俗 (tục)Pinyincū súHán Việtthô tụcCấu tạo麤 + 俗 · thô + tục nghĩa thành phần: thô + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄俗"; 粗野庸俗; 指诗文粗鄙通俗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄俗"。 2.粗野庸俗。 3.指诗文粗鄙通俗。