麤刺 cū cì · thô thứ Hán Việt: thô thứ · Pinyin: cū cì Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 刺 (thứ)Pinyincū cìHán Việtthô thứCấu tạo麤 + 刺 · thô + thứ nghĩa thành phần: thô + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物茎﹑叶上的针刺; 指文词的粗放刺人。Tân Hoa Tự Điển 1.植物茎﹑叶上的针刺。 2.指文词的粗放刺人。