麤功 cū gōng · thô công Hán Việt: thô công · Pinyin: cū gōng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 功 (công)Pinyincū gōngHán Việtthô côngCấu tạo麤 + 功 · thô + công nghĩa thành phần: thô + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大功。古代丧服五服之一。服期九月。Tân Hoa Tự Điển 1.大功。古代丧服五服之一。服期九月。