麤坌 cū bèn · thô bộn Hán Việt: thô bộn · Pinyin: cū bèn Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 坌 (bộn)Pinyincū bènHán Việtthô bộnCấu tạo麤 + 坌 · thô + bộn nghĩa thành phần: thô + bộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄坌"; 粗笨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄坌"。 2.粗笨。