麤大 cū dà · thô đại Hán Việt: thô đại · Pinyin: cū dà Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 大 (đại)Pinyincū dàHán Việtthô đạiCấu tạo麤 + 大 · thô + đại nghĩa thành phần: thô + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体﹑物体等粗而大; 指文章风格粗重有力量。Tân Hoa Tự Điển 1.人体﹑物体等粗而大。 2.指文章风格粗重有力量。