麤奘 cū zàng · thô trang Hán Việt: thô trang · Pinyin: cū zàng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 奘 (trang)Pinyincū zàngHán Việtthô trangCấu tạo麤 + 奘 · thô + trang nghĩa thành phần: thô + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄奘"; 又粗又大。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄奘"。 2.又粗又大。