麤官 cū guān · thô quan Hán Việt: thô quan · Pinyin: cū guān Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 官 (quan)Pinyincū guānHán Việtthô quanCấu tạo麤 + 官 · thô + quan nghĩa thành phần: thô + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄官"; 古代重文轻武,呼武官为"麤官"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄官"。 2.古代重文轻武,呼武官为"麤官"。