麤客

cū kè thô khách

Hán Việt: thô khách · Pinyin: cū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麄客"; 枇杷的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄客"。 2.枇杷的别名。