麤密 cū mì · thô mật Hán Việt: thô mật · Pinyin: cū mì Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 密 (mật)Pinyincū mìHán Việtthô mậtCấu tạo麤 + 密 · thô + mật nghĩa thành phần: thô + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗糙与精密。Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙与精密。