麤屑 cū xiè · thô tiết Hán Việt: thô tiết · Pinyin: cū xiè Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 屑 (tiết)Pinyincū xièHán Việtthô tiếtCấu tạo麤 + 屑 · thô + tiết nghĩa thành phần: thô + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄屑"; 粗大的屑粒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄屑"。 2.粗大的屑粒。