麤形 cū xíng · thô hình Hán Việt: thô hình · Pinyin: cū xíng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 形 (hình)Pinyincū xíngHán Việtthô hìnhCấu tạo麤 + 形 · thô + hình nghĩa thành phần: thô + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不清晰的物形,仅具轮廓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不清晰的物形,仅具轮廓。