麤怪

cū guài thô quái

Hán Việt: thô quái · Pinyin: cū guài

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麁怪"; 粗糙怪异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麁怪"。 2.粗糙怪异。