麤才 cū cái · thô tài Hán Việt: thô tài · Pinyin: cū cái Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 才 (tài)Pinyincū cáiHán Việtthô tàiCấu tạo麤 + 才 · thô + tài nghĩa thành phần: thô + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麁才"。亦作"麄才"; 粗疏而少才学的人。亦指低级武官。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麁才"。亦作"麄才"。 2.粗疏而少才学的人。亦指低级武官。