麤服 cū fú · thô phục Hán Việt: thô phục · Pinyin: cū fú Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 服 (phục)Pinyincū fúHán Việtthô phụcCấu tạo麤 + 服 · thô + phục nghĩa thành phần: thô + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗恶衣服。服丧时穿着。Tân Hoa Tự Điển 1.粗恶衣服。服丧时穿着。