麤材

cū cái thô tài

Hán Việt: thô tài · Pinyin: cū cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麄材"; 粗大的树材; 粗鲁无才学的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄材"。 2.粗大的树材。 3.粗鲁无才学的人。