麤束 cū shù · thô thúc Hán Việt: thô thúc · Pinyin: cū shù Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 束 (thúc)Pinyincū shùHán Việtthô thúcCấu tạo麤 + 束 · thô + thúc nghĩa thành phần: thô + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗略概括。Tân Hoa Tự Điển 1.粗略概括。