麤毛

cū máo thô mao

Hán Việt: thô mao · Pinyin: cū máo

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗糙而无光泽的毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙而无光泽的毛。