麤滾滾 cū gǔn gǔn · thô cổn cổn Hán Việt: thô cổn cổn · Pinyin: cū gǔn gǔn Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Pinyincū gǔn gǔnHán Việtthô cổn cổnCấu tạo麤 + 滾 + 滾 · thô + cổn + cổn nghĩa thành phần: thô + cổn + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄滚滚"; 粗而圆的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄滚滚"。 2.粗而圆的样子。