麤璺

cū wèn

Pinyin: cū wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗糙而有裂痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙而有裂痕。