麤生 cū shēng · thô sanh Hán Việt: thô sanh · Pinyin: cū shēng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 生 (sanh)Pinyincū shēngHán Việtthô sanhCấu tạo麤 + 生 · thô + sanh nghĩa thành phần: thô + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄生"; 粗涩生硬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄生"。 2.粗涩生硬。