麤用 cū yòng · thô dụng Hán Việt: thô dụng · Pinyin: cū yòng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 用 (dụng)Pinyincū yòngHán Việtthô dụngCấu tạo麤 + 用 · thô + dụng nghĩa thành phần: thô + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指武将被任用。Tân Hoa Tự Điển 1.指武将被任用。