麤相

cū xiāng thô tương

Hán Việt: thô tương · Pinyin: cū xiāng

Tổng quan

thô tướng (術語)起信論分別無明為三種之細相與六種之麤相。見六相條。☸

Cấu tạo: (thô) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô tướng (術語)起信論分別無明為三種之細相與六種之麤相。見六相條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓总相﹑别相﹑同相﹑异相﹑成相﹑坏相,总称"麤相"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓总相﹑别相﹑同相﹑异相﹑成相﹑坏相,总称"麤相"。