麤知 cū zhī · thô tri Hán Việt: thô tri · Pinyin: cū zhī Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 知 (tri)Pinyincū zhīHán Việtthô triCấu tạo麤 + 知 · thô + tri nghĩa thành phần: thô + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 略知。Tân Hoa Tự Điển 1.略知。