麤硬

cū yìng thô ngạnh

Hán Việt: thô ngạnh · Pinyin: cū yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麄硬"; 粗大而又不灵便; 粗糙僵硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄硬"。 2.粗大而又不灵便。 3.粗糙僵硬。