麤粉 cū fěn · thô phấn Hán Việt: thô phấn · Pinyin: cū fěn Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 粉 (phấn)Pinyincū fěnHán Việtthô phấnCấu tạo麤 + 粉 · thô + phấn nghĩa thành phần: thô + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制作香粉的次料。Tân Hoa Tự Điển 1.制作香粉的次料。