麤糙

cū cāo thô tháo

Hán Việt: thô tháo · Pinyin: cū cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (tháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麄糙"; 粗鲁; 草率;不细致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄糙"。 2.粗鲁。 3.草率;不细致。